convertible bond
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Tài chính):
- Trái phiếu chuyển đổi: Một loại chứng khoán nợ (trái phiếu) do công ty phát hành, cho phép người nắm giữ quyền chuyển đổi nó thành một số lượng cổ phiếu phổ thông nhất định của chính công ty đó, theo các điều kiện đã được xác định trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company raised capital by issuing convertible bonds. (Công ty huy động vốn bằng cách phát hành trái phiếu chuyển đổi.)
- Investors are attracted to convertible bonds because they offer both fixed income and potential equity upside. (Các nhà đầu tư bị thu hút bởi trái phiếu chuyển đổi vì chúng mang lại cả thu nhập cố định và tiềm năng tăng giá từ cổ phiếu.)
- The terms of the convertible bond specify the conversion ratio and price. (Các điều khoản của trái phiếu chuyển đổi quy định tỷ lệ và giá chuyển đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mandatory convertible bond": Trái phiếu chuyển đổi bắt buộc.
- A mandatory convertible bond must be converted into stock at maturity. (Một trái phiếu chuyển đổi bắt buộc phải được chuyển đổi thành cổ phiếu khi đáo hạn.)
"Conversion premium": Phí chuyển đổi (khoản chênh lệch giữa giá thị trường của trái phiếu chuyển đổi và giá trị chuyển đổi của nó).
- The bond traded at a high conversion premium due to strong investor demand. (Trái phiếu được giao dịch ở mức phí chuyển đổi cao do nhu cầu nhà đầu tư mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Convertible note (n): Giấy nhận nợ chuyển đổi (thường dùng trong đầu tư mạo hiểm cho các công ty khởi nghiệp, có thể chuyển đổi thành vốn cổ phần).
- Bond with warrants (n): Trái phiếu kèm chứng quyền (một công cụ tài chính khác kết hợp trái phiếu và quyền mua cổ phiếu).
Từ đồng nghĩa
- Hybrid security (n): Chứng khoán lai (một thuật ngữ rộng hơn để chỉ các công cụ tài chính kết hợp đặc điểm của cả nợ và vốn cổ phần, trong đó có trái phiếu chuyển đổi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ chuyên ngành này.)
Noun
- trái phiếu chuyển đổi